alaska peninsula

alaska peninsula

The Alaska Peninsula extends into the Pacific Ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ địa danh): - Bán đảo Alaska: Một bán đảo nằmphía tây nam của tiểu bang Alaska (Hoa Kỳ), kéo dài về phía tây nam phần tiếp nối của quần đảo Aleutian. Đây một vùng đất hẹp, dài, được bao bọc bởi biển Beringphía bắc Thái Bình Dươngphía nam.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Alaska một khu vực xa xôi hiểm trở với nhiều núi lửa đang hoạt động.)
  • (Nhiều loài động vật hoang dã, như gấu nâu hồi, sinh sống phong phú trên Bán đảo Alaska.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Alaska Peninsula" thường được dùng với mạo từ xác định "the" đây một địa danh cụ thể.
    • The Alaska Peninsula separates the Bering Sea from the Gulf of Alaska. (Bán đảo Alaska ngăn cách Biển Bering với Vịnh Alaska.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaskan (tính từ/ danh từ): thuộc về Alaska / người Alaska.
    • The Alaskan landscape is breathtaking. (Phong cảnh Alaska thật ngoạn mục.)
  • Peninsula (danh từ): bán đảo (dạng chung, không phải tên riêng).
    • A peninsula is a landform surrounded by water on three sides. (Bán đảo một dạng địa hình được bao quanh bởi nước ở ba phía.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng chỉ một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả:
    • The Aleutian Peninsula (Bán đảo Aleutian) — đôi khi được dùng như một tên gọi thay thế không chính thức, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Alaska Peninsula". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , thường xuất hiện trong các cụm như:
    • "the wilds of the Alaska Peninsula": vùng hoang dã của Bán đảo Alaska.
      • Explorers ventured into the wilds of the Alaska Peninsula. (Các nhà thám hiểm đã dấn thân vào vùng hoang dã của Bán đảo Alaska.)